TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aquatint

UK/ˈækwətɪnt/ US/ˈækwətɪnt/ giọng máy của trình duyệt

aquatint nghĩa là thuật khắc axit, bản khắc xit.

Nghĩa của aquatint

Danh từ

  1. Thuật khắc axit.
  2. Bản khắc xit.

Dạng từ của aquatint

Số nhiềuaquatints
Ngôi thứ ba số ítaquatints
Hiện tại phân từ (-ing)aquatinting
Quá khứ phân từaquatinted
Quá khứaquatinted

Họ từ của aquatint

Câu hỏi thường gặp

aquatint nghĩa là gì?

aquatint (danh từ) nghĩa là thuật khắc axit, bản khắc xit.

aquatint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquatint: giọng Anh (UK) /ˈækwətɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈækwətɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.