TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aquatinter

US/ˈæ.kwə.ˌtɪn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

aquatinter nghĩa là Xem aquatint.

Nghĩa của aquatinter

Danh từ

  1. Xem aquatint

Dạng từ của aquatinter

Số nhiềuaquatinters

Câu hỏi thường gặp

aquatinter nghĩa là gì?

aquatinter (danh từ) nghĩa là Xem aquatint.

aquatinter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquatinter: giọng Mỹ (US) /ˈæ.kwə.ˌtɪn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.