TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aqueduct

UK/ˈæk.wɪˌdʌkt/ giọng máy của trình duyệt US/ˈæk.wəˌdʌkt/ giọng người thật

aqueduct nghĩa là cống nước, cống.

Nghĩa của aqueduct

Danh từ

  1. Cống nước.
  2. Giải phẫu Cống.

Dạng từ của aqueduct

Số nhiềuaqueducts

Họ từ của aqueduct

Câu hỏi thường gặp

aqueduct nghĩa là gì?

aqueduct (danh từ) nghĩa là cống nước, cống.

aqueduct phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aqueduct: giọng Anh (UK) /ˈæk.wɪˌdʌkt/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.wəˌdʌkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.