TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aquation

giọng máy của trình duyệt

aquation nghĩa là sự hyđrat hoá.

Nghĩa của aquation

Danh từ

  1. Hoá học Sự hyđrat hoá.

Dạng từ của aquation

Số nhiềuaquations

Câu hỏi thường gặp

aquation nghĩa là gì?

aquation (danh từ) nghĩa là sự hyđrat hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.