aquiculture
giọng máy của trình duyệt
aquiculture nghĩa là Sự nuôi trồng thủy sản, nghề nuôi trồng thủy sản.
Nghĩa của aquiculture
Danh từ
- Sự nuôi trồng thủy sản, nghề nuôi trồng thủy sản.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aquiculture
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
aquiculture nghĩa là gì?
aquiculture (danh từ) nghĩa là Sự nuôi trồng thủy sản, nghề nuôi trồng thủy sản.