aquiferous
UK/əˈkwɪfəɹəs/ giọng máy của trình duyệt
aquiferous nghĩa là Xem aquifer.
Nghĩa của aquiferous
Tính từ
- Xem aquifer
Dạng từ của aquiferous
| So sánh hơn | more aquiferous |
| So sánh nhất | most aquiferous |
Câu hỏi thường gặp
aquiferous nghĩa là gì?
aquiferous (tính từ) nghĩa là Xem aquifer.
aquiferous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aquiferous: giọng Anh (UK) /əˈkwɪfəɹəs/.