TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aquiferous

UK/əˈkwɪfəɹəs/ giọng máy của trình duyệt

aquiferous nghĩa là Xem aquifer.

Nghĩa của aquiferous

Tính từ

  1. Xem aquifer

Dạng từ của aquiferous

So sánh hơnmore aquiferous
So sánh nhấtmost aquiferous

Câu hỏi thường gặp

aquiferous nghĩa là gì?

aquiferous (tính từ) nghĩa là Xem aquifer.

aquiferous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquiferous: giọng Anh (UK) /əˈkwɪfəɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.