TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aquilegia

US/ˌæ.kwə.ˈli.dʒi.ə/ giọng máy của trình duyệt

aquilegia nghĩa là cây họ mao lương.

Nghĩa của aquilegia

Danh từ

  1. Thực vật Cây họ mao lương.

Dạng từ của aquilegia

Số nhiềuaquilegias

Câu hỏi thường gặp

aquilegia nghĩa là gì?

aquilegia (danh từ) nghĩa là cây họ mao lương.

aquilegia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aquilegia: giọng Mỹ (US) /ˌæ.kwə.ˈli.dʒi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.