TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aquiprata

giọng máy của trình duyệt

aquiprata nghĩa là Quần lạc thực vật nước ngầm.

Nghĩa của aquiprata

Danh từ

  1. Quần lạc thực vật nước ngầm.

Câu hỏi thường gặp

aquiprata nghĩa là gì?

aquiprata (danh từ) nghĩa là Quần lạc thực vật nước ngầm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.