arbitrable
US/ˈɑːr.bə.trə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
arbitrable nghĩa là tùy ý.
Nghĩa của arbitrable
Tính từ
- Tùy ý.
- Giao người khác quyết định.
Dạng từ của arbitrable
| So sánh hơn | more arbitrable |
| So sánh nhất | most arbitrable |
Câu hỏi thường gặp
arbitrable nghĩa là gì?
arbitrable (tính từ) nghĩa là tùy ý.
arbitrable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arbitrable: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.bə.trə.bəl/.