arc
UK/ɑːk/
US/ɑɹk/
giọng máy của trình duyệt
arc nghĩa là hình cung, cầu võng, vòng cung.
Nghĩa của arc
Danh từ
- Hình cung.
- Cầu võng.
- Điện học Cung lửa; hồ quang.
- voltaic arc; electric arccung lửa điện
Dạng từ của arc
| Số nhiều | arcs |
| Ngôi thứ ba số ít | arcs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | arcing |
| Quá khứ phân từ | arced |
| Quá khứ | arced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arc
Đồng nghĩa
Họ từ của arc
Cụm từ, thành ngữ với arc
- arc arrester — Cái phóng điện hồ quang.
- arc baffle — Ván trợ hồ quang.
- arc converter — Bộ đổi hồ quang.
- arc discharge — Lamp đèn phóng hồ quang.
- arc discharger — Bộ phóng điện hồ quang.
- arc elasticity of demand — Độ co giãn hình cung của cầu.
- arc furnace — Lò hồ quang.
- arc resistance — Điện trở hồ quang.
- arc transmitter — Máy phát hồ quang điện (cung lửa).
Câu hỏi thường gặp
arc nghĩa là gì?
arc (danh từ) nghĩa là hình cung, cầu võng, vòng cung.
arc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arc: giọng Anh (UK) /ɑːk/, giọng Mỹ (US) /ɑɹk/.