TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arc

UK/ɑːk/ US/ɑɹk/ giọng máy của trình duyệt

arc nghĩa là hình cung, cầu võng, vòng cung.

Nghĩa của arc

Danh từ

  1. Hình cung.
  2. Cầu võng.
  3. Điện học Cung lửa; hồ quang.
    • voltaic arc; electric arccung lửa điện

Dạng từ của arc

Số nhiềuarcs
Ngôi thứ ba số ítarcs
Hiện tại phân từ (-ing)arcing
Quá khứ phân từarced
Quá khứarced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arc

Đồng nghĩa

Họ từ của arc

Cụm từ, thành ngữ với arc

  • arc arrester — Cái phóng điện hồ quang.
  • arc baffle — Ván trợ hồ quang.
  • arc converter — Bộ đổi hồ quang.
  • arc discharge — Lamp đèn phóng hồ quang.
  • arc discharger — Bộ phóng điện hồ quang.
  • arc elasticity of demand — Độ co giãn hình cung của cầu.
  • arc furnace — Lò hồ quang.
  • arc resistance — Điện trở hồ quang.
  • arc transmitter — Máy phát hồ quang điện (cung lửa).

Câu hỏi thường gặp

arc nghĩa là gì?

arc (danh từ) nghĩa là hình cung, cầu võng, vòng cung.

arc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arc: giọng Anh (UK) /ɑːk/, giọng Mỹ (US) /ɑɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.