TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arcade game

US/ɑːr.ˈkeɪd ˈɡeɪm/ giọng máy của trình duyệt

arcade game nghĩa là trò chơi điện tử.

Nghĩa của arcade game

Danh từ

  1. Tech Trò chơi điện tử có hình dạng thùng vận hành bằng xèng hay tiền xu, tiếng Anh coin-operated game hoặc arcade-type game. Gọi tắt là điện tử thùng, điện tử xèng.

Dạng từ của arcade game

Số nhiềuarcade games

Câu hỏi thường gặp

arcade game nghĩa là gì?

arcade game (danh từ) nghĩa là trò chơi điện tử.

arcade game phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arcade game: giọng Mỹ (US) /ɑːr.ˈkeɪd ˈɡeɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.