TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arcade

UK/ɑːˈkeɪd/ US/ɑɹˈkeɪd/ giọng máy của trình duyệt

arcade nghĩa là đường có mái vòm, dãy cuốn, cửa tò vò.

Nghĩa của arcade

Danh từ

  1. Đường có mái vòm.
  2. Kiến trúc Dãy cuốn.
  3. Trò chơi điện tử Một cơ sở điều hành các trò chơi điện tử vận hành bằng xèng (tiền xu) hay arcade game

Dạng từ của arcade

Số nhiềuarcades
Ngôi thứ ba số ítarcades
Hiện tại phân từ (-ing)arcading
Quá khứ phân từarcaded
Quá khứarcaded

Họ từ của arcade

Cụm từ, thành ngữ với arcade

  • arcade game — Trò chơi điện tử có hình dạng thùng vận hành bằng xèng hay tiền xu, tiếng Anh coin-operated game hoặc arcade-type game. Gọi tắt là điện tử thùng, điện tử xèng.

Câu hỏi thường gặp

arcade nghĩa là gì?

arcade (danh từ) nghĩa là đường có mái vòm, dãy cuốn, cửa tò vò.

arcade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arcade: giọng Anh (UK) /ɑːˈkeɪd/, giọng Mỹ (US) /ɑɹˈkeɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.