arcade
UK/ɑːˈkeɪd/
US/ɑɹˈkeɪd/
giọng máy của trình duyệt
arcade nghĩa là đường có mái vòm, dãy cuốn, cửa tò vò.
Nghĩa của arcade
Danh từ
- Đường có mái vòm.
- Kiến trúc Dãy cuốn.
- Trò chơi điện tử Một cơ sở điều hành các trò chơi điện tử vận hành bằng xèng (tiền xu) hay arcade game
Dạng từ của arcade
| Số nhiều | arcades |
| Ngôi thứ ba số ít | arcades |
| Hiện tại phân từ (-ing) | arcading |
| Quá khứ phân từ | arcaded |
| Quá khứ | arcaded |
Họ từ của arcade
Cụm từ, thành ngữ với arcade
- arcade game — Trò chơi điện tử có hình dạng thùng vận hành bằng xèng hay tiền xu, tiếng Anh coin-operated game hoặc arcade-type game. Gọi tắt là điện tử thùng, điện tử xèng.
Câu hỏi thường gặp
arcade nghĩa là gì?
arcade (danh từ) nghĩa là đường có mái vòm, dãy cuốn, cửa tò vò.
arcade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arcade: giọng Anh (UK) /ɑːˈkeɪd/, giọng Mỹ (US) /ɑɹˈkeɪd/.