TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archaeopteryx

US/ˌɑːr.ki.ˈɑːp.tə.rɪks/ giọng máy của trình duyệt

archaeopteryx nghĩa là chim thuỷ tổ.

Nghĩa của archaeopteryx

Danh từ

  1. Động vật học Chim thuỷ tổ.

Câu hỏi thường gặp

archaeopteryx nghĩa là gì?

archaeopteryx (danh từ) nghĩa là chim thuỷ tổ.

archaeopteryx phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archaeopteryx: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.ki.ˈɑːp.tə.rɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.