TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archerfish

US/ˈɑːr.tʃɜː.ˌfɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

archerfish nghĩa là cá tôxôt, cá mang rổ.

Nghĩa của archerfish

Danh từ

  1. Động vật học Cá tôxôt.

Dạng từ của archerfish

Số nhiềuarcherfishes

Câu hỏi thường gặp

archerfish nghĩa là gì?

archerfish (danh từ) nghĩa là cá tôxôt, cá mang rổ.

archerfish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archerfish: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.tʃɜː.ˌfɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.