archery
UK/ˈɑɹt͡ʃəɹiː/
US/ˈɑɹt͡ʃəɹiː/
giọng máy của trình duyệt
archery nghĩa là sự bắn cung, thuật bắn cung, cung tên, bắn cung.
Nghĩa của archery
Danh từ
- Sự bắn cung; thuật bắn cung.
- Cung tên (của người bắn cung).
- Những người bắn cung (nói chung).
Dạng từ của archery
| Số nhiều | archeries |
Họ từ của archery
Câu hỏi thường gặp
archery nghĩa là gì?
archery (danh từ) nghĩa là sự bắn cung, thuật bắn cung, cung tên, bắn cung.
archery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của archery: giọng Anh (UK) /ˈɑɹt͡ʃəɹiː/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹt͡ʃəɹiː/.