TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

architecture

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɑː.kɪˌtɛk.t͡ʃə/ US/ˈɑɹ.kɪˌtɛk.t͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

architecture nghĩa là thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, công trình kiến trúc, công trình xây dựng.

Nghĩa của architecture

Danh từ

  1. Thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, khoa xây dựng.
  2. Công trình kiến trúc, công trình xây dựng; cấu trúc.
  3. Kiểu kiến trúc.
  4. Sự xây dựng.

Dạng từ của architecture

Số nhiềuarchitectures

Họ từ của architecture

Câu ví dụ với architecture

  • Valencia is famous for its unusual architecture. Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.
  • India's ancient architecture, such as the Taj Mahal, showcases incredible craftsmanship. Kiến trúc cổ đại của Ấn Độ, chẳng hạn như Taj Mahal, thể hiện tay nghề thủ công tuyệt vời.
  • The architecture... I don't really care about it. I just want a comfortable study and comfortable bedroom. Kiến trúc à... Tôi không nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng học thoải mái thôi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

architecture nghĩa là gì?

architecture (danh từ) nghĩa là thuật kiến trúc, khoa kiến trúc, công trình kiến trúc, công trình xây dựng.

architecture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của architecture: giọng Anh (UK) /ˈɑː.kɪˌtɛk.t͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹ.kɪˌtɛk.t͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.