archive
UK/ˈɑːkaɪv/
US/ˈɑɹˌkaɪv/
giọng máy của trình duyệt
archive nghĩa là tài liệu, dữ liệu lưu trữ, lưu trữ, cất đi.
Nghĩa của archive
Danh từ
- Máy tính Tài liệu, dữ liệu lưu trữ.
Động từ
- Lưu trữ, cất đi.
Dạng từ của archive
| Số nhiều | archives |
| Ngôi thứ ba số ít | archives |
| Hiện tại phân từ (-ing) | archiving |
| Quá khứ phân từ | archived |
| Quá khứ | archived |
Họ từ của archive
Cụm từ, thành ngữ với archive
- archive attribute — Thuộc tính lưu trữ.
Câu hỏi thường gặp
archive nghĩa là gì?
archive (danh từ, động từ) nghĩa là tài liệu, dữ liệu lưu trữ, lưu trữ, cất đi.
archive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của archive: giọng Anh (UK) /ˈɑːkaɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹˌkaɪv/.