TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archive

UK/ˈɑːkaɪv/ US/ˈɑɹˌkaɪv/ giọng máy của trình duyệt

archive nghĩa là tài liệu, dữ liệu lưu trữ, lưu trữ, cất đi.

Nghĩa của archive

Danh từ

  1. Máy tính Tài liệu, dữ liệu lưu trữ.

Động từ

  1. Lưu trữ, cất đi.

Dạng từ của archive

Số nhiềuarchives
Ngôi thứ ba số ítarchives
Hiện tại phân từ (-ing)archiving
Quá khứ phân từarchived
Quá khứarchived

Họ từ của archive

Cụm từ, thành ngữ với archive

  • archive attribute — Thuộc tính lưu trữ.

Câu hỏi thường gặp

archive nghĩa là gì?

archive (danh từ, động từ) nghĩa là tài liệu, dữ liệu lưu trữ, lưu trữ, cất đi.

archive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archive: giọng Anh (UK) /ˈɑːkaɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹˌkaɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.