TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

architype

giọng máy của trình duyệt

architype nghĩa là kiểu nguyên thủy.

Nghĩa của architype

Danh từ

  1. Kiểu nguyên thủy.

Câu hỏi thường gặp

architype nghĩa là gì?

architype (danh từ) nghĩa là kiểu nguyên thủy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.