TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archive attribute

US/ˈɑːr.ˌkɑɪv ˈæ.trə.ˌbjuːt/ giọng máy của trình duyệt

archive attribute nghĩa là Thuộc tính lưu trữ.

Nghĩa của archive attribute

Danh từ

  1. Tech Thuộc tính lưu trữ.

Câu hỏi thường gặp

archive attribute nghĩa là gì?

archive attribute (danh từ) nghĩa là Thuộc tính lưu trữ.

archive attribute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archive attribute: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.ˌkɑɪv ˈæ.trə.ˌbjuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.