archivist
UK/ˈɑː(ɹ)kɪvɪst/
US/ˈɑː(ɹ)kɪvɪst/
giọng máy của trình duyệt
archivist nghĩa là chuyên viên lưu trữ.
Nghĩa của archivist
Danh từ
- Chuyên viên lưu trữ.
Dạng từ của archivist
| Số nhiều | archivists |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với archivist
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
archivist nghĩa là gì?
archivist (danh từ) nghĩa là chuyên viên lưu trữ.
archivist phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của archivist: giọng Anh (UK) /ˈɑː(ɹ)kɪvɪst/, giọng Mỹ (US) /ˈɑː(ɹ)kɪvɪst/.