TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archived file

giọng máy của trình duyệt

archived file nghĩa là tập tin lưu trữ.

Nghĩa của archived file

Danh từ

  1. Tech Tập tin lưu trữ.

Câu hỏi thường gặp

archived file nghĩa là gì?

archived file (danh từ) nghĩa là tập tin lưu trữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.