archived file
giọng máy của trình duyệt
archived file nghĩa là tập tin lưu trữ.
Nghĩa của archived file
Danh từ
- Tech Tập tin lưu trữ.
Câu hỏi thường gặp
archived file nghĩa là gì?
archived file (danh từ) nghĩa là tập tin lưu trữ.
archived file nghĩa là tập tin lưu trữ.
archived file (danh từ) nghĩa là tập tin lưu trữ.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.