TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archives

giọng máy của trình duyệt

archives nghĩa là văn thư lưu trữ, cơ quan lưu trữ.

Nghĩa của archives

Danh từ

  1. Văn thư lưu trữ.
  2. Cơ quan lưu trữ.

Câu hỏi thường gặp

archives nghĩa là gì?

archives (danh từ) nghĩa là văn thư lưu trữ, cơ quan lưu trữ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.