archivolt
US/ˈɑːr.kə.ˌvoʊlt/
giọng máy của trình duyệt
archivolt nghĩa là dưới vòm cuốn.
Nghĩa của archivolt
Danh từ
- Hình trang trí đắp nổi quanh vòm cuốn, dưới vòm cuốn.
Dạng từ của archivolt
| Số nhiều | archivolts |
Câu hỏi thường gặp
archivolt nghĩa là gì?
archivolt (danh từ) nghĩa là dưới vòm cuốn.
archivolt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của archivolt: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.kə.ˌvoʊlt/.