TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archivolt

US/ˈɑːr.kə.ˌvoʊlt/ giọng máy của trình duyệt

archivolt nghĩa là dưới vòm cuốn.

Nghĩa của archivolt

Danh từ

  1. Hình trang trí đắp nổi quanh vòm cuốn, dưới vòm cuốn.

Dạng từ của archivolt

Số nhiềuarchivolts

Câu hỏi thường gặp

archivolt nghĩa là gì?

archivolt (danh từ) nghĩa là dưới vòm cuốn.

archivolt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archivolt: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.kə.ˌvoʊlt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.