arciform Nghegiọng máy của trình duyệt arciform nghĩa là Dạng cung. Nghĩa của arciform Tính từ Dạng cung. Dạng từ của arciform So sánh hơnmore arciformSo sánh nhấtmost arciform Câu hỏi thường gặp arciform nghĩa là gì?arciform (tính từ) nghĩa là Dạng cung.