TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arealization

giọng máy của trình duyệt

arealization nghĩa là sự phân vùng, sự tạo vùng.

Nghĩa của arealization

Danh từ

  1. Sự phân vùng, sự tạo vùng.

Dạng từ của arealization

Số nhiềuarealizations

Câu hỏi thường gặp

arealization nghĩa là gì?

arealization (danh từ) nghĩa là sự phân vùng, sự tạo vùng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.