TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

areca

UK/əˈriːkə/ US/əˈriːkə/ giọng máy của trình duyệt

areca nghĩa là cây cau.

Nghĩa của areca

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cau.
  2. Quả cau ((cũng) areca nut).

Dạng từ của areca

Số nhiềuarecas

Câu hỏi thường gặp

areca nghĩa là gì?

areca (danh từ) nghĩa là cây cau.

areca phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của areca: giọng Anh (UK) /əˈriːkə/, giọng Mỹ (US) /əˈriːkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.