areca
UK/əˈriːkə/
US/əˈriːkə/
giọng máy của trình duyệt
areca nghĩa là cây cau.
Nghĩa của areca
Danh từ
- Thực vật học Cây cau.
- Quả cau ((cũng) areca nut).
Dạng từ của areca
| Số nhiều | arecas |
Câu hỏi thường gặp
areca nghĩa là gì?
areca (danh từ) nghĩa là cây cau.
areca phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của areca: giọng Anh (UK) /əˈriːkə/, giọng Mỹ (US) /əˈriːkə/.