arena
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɹiːnə/
US/əˈɹiːnə/
giọng máy của trình duyệt
arena nghĩa là trường đấu, trường đấu tranh, vũ đài, sân khấu.
Nghĩa của arena
Danh từ
- Trường đấu (ở La mã).
- Trường đấu tranh, vũ đài, phạm vi hoạt động.
- in the international arenatrên vũ đài quốc tế
Dạng từ của arena
| Số nhiều | arenas |
Câu hỏi thường gặp
arena nghĩa là gì?
arena (danh từ) nghĩa là trường đấu, trường đấu tranh, vũ đài, sân khấu.
arena phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arena: giọng Anh (UK) /əˈɹiːnə/, giọng Mỹ (US) /əˈɹiːnə/.