TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aregenerative

giọng máy của trình duyệt

aregenerative nghĩa là không tái sinh.

Nghĩa của aregenerative

Tính từ

  1. Không tái sinh.

Câu hỏi thường gặp

aregenerative nghĩa là gì?

aregenerative (tính từ) nghĩa là không tái sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.