TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

areolation

giọng máy của trình duyệt

areolation nghĩa là Xem areola.

Nghĩa của areolation

Danh từ

  1. Xem areola

Dạng từ của areolation

Số nhiềuareolations

Câu hỏi thường gặp

areolation nghĩa là gì?

areolation (danh từ) nghĩa là Xem areola.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.