TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

argentaffin

giọng máy của trình duyệt

argentaffin nghĩa là ưa muối bạc.

Nghĩa của argentaffin

Tính từ

  1. Ưa muối bạc.

Dạng từ của argentaffin

Số nhiềuargentaffins

Câu hỏi thường gặp

argentaffin nghĩa là gì?

argentaffin (tính từ) nghĩa là ưa muối bạc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.