TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

argentiferous

US/ˌɑːr.dʒən.ˈtɪ.fə.rəs/ giọng máy của trình duyệt

argentiferous nghĩa là có bạc.

Nghĩa của argentiferous

Tính từ

  1. Có bạc.

Dạng từ của argentiferous

So sánh hơnmore argentiferous
So sánh nhấtmost argentiferous

Câu hỏi thường gặp

argentiferous nghĩa là gì?

argentiferous (tính từ) nghĩa là có bạc.

argentiferous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argentiferous: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.dʒən.ˈtɪ.fə.rəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.