TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

argent

UK/ˈɑːdʒənt/ US/ˈɑɹd͡ʒənt/ giọng máy của trình duyệt

argent nghĩa là màu bạc, bằng bạc, trắng như bạc, bạc.

Nghĩa của argent

Danh từ

  1. Màu bạc.

Tính từ

  1. Bằng bạc.
  2. Trắng như bạc.

Dạng từ của argent

Số nhiềuargents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với argent

Đồng nghĩa

Họ từ của argent

Câu hỏi thường gặp

argent nghĩa là gì?

argent (danh từ, tính từ) nghĩa là màu bạc, bằng bạc, trắng như bạc, bạc.

argent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argent: giọng Anh (UK) /ˈɑːdʒənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹd͡ʒənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.