argent
UK/ˈɑːdʒənt/
US/ˈɑɹd͡ʒənt/
giọng máy của trình duyệt
argent nghĩa là màu bạc, bằng bạc, trắng như bạc, bạc.
Nghĩa của argent
Danh từ
- Màu bạc.
Tính từ
- Bằng bạc.
- Trắng như bạc.
Dạng từ của argent
| Số nhiều | argents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với argent
Đồng nghĩa
Họ từ của argent
Câu hỏi thường gặp
argent nghĩa là gì?
argent (danh từ, tính từ) nghĩa là màu bạc, bằng bạc, trắng như bạc, bạc.
argent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argent: giọng Anh (UK) /ˈɑːdʒənt/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹd͡ʒənt/.