TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Argentina

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɑːɹdʒənˈtiːnə/ US/ɑːɹdʒənˈtiːnə/ giọng máy của trình duyệt

Argentina nghĩa là á căn đình, ác-hen-ti-na.

Nghĩa của Argentina

Danh từ riêng

  1. Ác-hen-ti-na, Á Căn Đình.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Argentina

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Argentina

  • Argentina, Brazil, and Chile are countries in South America. Argentina, Brazil và Chile đều là những quốc gia Nam Mĩ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Argentina nghĩa là gì?

Argentina (danh từ riêng) nghĩa là á căn đình, ác-hen-ti-na.

Argentina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Argentina: giọng Anh (UK) /ɑːɹdʒənˈtiːnə/, giọng Mỹ (US) /ɑːɹdʒənˈtiːnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.