TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

argentine

UK/ˈɑː(ɹ).d͡ʒənˌtiːn/ US/ˈɑː(ɹ).d͡ʒənˌtiːn/ giọng máy của trình duyệt

argentine nghĩa là bạc, bằng bạc, chất giống bạc, kim loại mạ bạc.

Nghĩa của argentine

Tính từ

  1. Thuộc Bạc; bằng bạc.

Danh từ

  1. Chất giống bạc, kim loại mạ bạc.
  2. Động vật học Cá quế bạc.
  3. Khoáng chất Đá bạc.

Dạng từ của argentine

So sánh hơnmore argentine
So sánh nhấtmost argentine
Số nhiềuargentines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với argentine

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với argentine

  • Argentine Republic — Cộng hòa Argentina.

Câu hỏi thường gặp

argentine nghĩa là gì?

argentine (tính từ, danh từ) nghĩa là bạc, bằng bạc, chất giống bạc, kim loại mạ bạc.

argentine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argentine: giọng Anh (UK) /ˈɑː(ɹ).d͡ʒənˌtiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈɑː(ɹ).d͡ʒənˌtiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.