arithmetical
giọng máy của trình duyệt
arithmetical nghĩa là cộng.
Nghĩa của arithmetical
Tính từ
- Thuộc Số học.
- arithmetical serieschuỗi số học
- Cộng.
- arithmetical progressioncấp số cộng
- arithmetical meantrung bình cộng
Dạng từ của arithmetical
| Số nhiều | arithmeticals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arithmetical
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
arithmetical nghĩa là gì?
arithmetical (tính từ) nghĩa là cộng.