TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arithmetical

giọng máy của trình duyệt

arithmetical nghĩa là cộng.

Nghĩa của arithmetical

Tính từ

  1. Thuộc Số học.
    • arithmetical serieschuỗi số học
  2. Cộng.
    • arithmetical progressioncấp số cộng
    • arithmetical meantrung bình cộng

Dạng từ của arithmetical

Số nhiềuarithmeticals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arithmetical

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

arithmetical nghĩa là gì?

arithmetical (tính từ) nghĩa là cộng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.