TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armband

US/ˈɑːrm.ˌbænd/ giọng máy của trình duyệt

armband nghĩa là băng tay.

Nghĩa của armband

Danh từ

  1. Băng tay.

Dạng từ của armband

Số nhiềuarmbands

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với armband

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

armband nghĩa là gì?

armband (danh từ) nghĩa là băng tay.

armband phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armband: giọng Mỹ (US) /ˈɑːrm.ˌbænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.