TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armchair

UK/ˈɑː(ɹ)mtʃɛə(ɹ)/ giọng máy US/ˈɑɹmt͡ʃɛɚ/ giọng người thật

armchair nghĩa là ghế bành.

Nghĩa của armchair

Danh từ

  1. Ghế bành.

Dạng từ của armchair

Số nhiềuarmchairs
Ngôi thứ ba số ítarmchairs
Hiện tại phân từ (-ing)armchairing
Quá khứ phân từarmchaired
Quá khứarmchaired

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với armchair

Đồng nghĩa

Họ từ của armchair

Cụm từ, thành ngữ với armchair

  • armchair strategist — Nhà chiến lược trong phòng (xa rời thực tế).

Câu ví dụ với armchair

  • He settled down in his armchair to listen to the music. Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

armchair nghĩa là gì?

armchair (danh từ) nghĩa là ghế bành.

armchair phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armchair: giọng Anh (UK) /ˈɑː(ɹ)mtʃɛə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹmt͡ʃɛɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.