TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armored

UK/ˈɑːməd/ giọng máy US/ˈɑɹmɚd/ giọng người thật

armored nghĩa là (như) armoured.

Nghĩa của armored

Tính từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) armoured.

Dạng từ của armored

So sánh hơnmore armored
So sánh nhấtmost armored

Cụm từ, thành ngữ với armored

  • armored cable — Cáp bọc kim thuộc.
  • armored cord — Dây nối ống nói (loại thẳng, điện thoại công cộng ở Hoa Kỳ).

Câu hỏi thường gặp

armored nghĩa là gì?

armored (tính từ) nghĩa là (như) armoured.

armored phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armored: giọng Anh (UK) /ˈɑːməd/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹmɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: TranqyPoo Recorder: TranqyPoo, Wikimedia Commons, CC0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.