armored
UK/ˈɑːməd/ giọng máy
US/ˈɑɹmɚd/ giọng người thật
armored nghĩa là (như) armoured.
Nghĩa của armored
Tính từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) armoured.
Dạng từ của armored
| So sánh hơn | more armored |
| So sánh nhất | most armored |
Cụm từ, thành ngữ với armored
- armored cable — Cáp bọc kim thuộc.
- armored cord — Dây nối ống nói (loại thẳng, điện thoại công cộng ở Hoa Kỳ).
Câu hỏi thường gặp
armored nghĩa là gì?
armored (tính từ) nghĩa là (như) armoured.
armored phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armored: giọng Anh (UK) /ˈɑːməd/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹmɚd/.