TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armour-piercing

giọng máy của trình duyệt

armour-piercing nghĩa là Bắn thủng xe bọc sắt.

Nghĩa của armour-piercing

Tính từ

  1. Quân sự Bắn thủng xe bọc sắt.
    • armour-piercing shellđạn bắn thủng xe bọc sắt

Câu hỏi thường gặp

armour-piercing nghĩa là gì?

armour-piercing (tính từ) nghĩa là Bắn thủng xe bọc sắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.