armour-piercing Nghe giọng máy của trình duyệt armour-piercing nghĩa là Bắn thủng xe bọc sắt. Nghĩa của armour-piercing Tính từ Quân sự Bắn thủng xe bọc sắt. armour-piercing shellđạn bắn thủng xe bọc sắt Câu hỏi thường gặp armour-piercing nghĩa là gì?armour-piercing (tính từ) nghĩa là Bắn thủng xe bọc sắt.