armoured
giọng máy của trình duyệt
armoured nghĩa là bọc sắt.
Nghĩa của armoured
Tính từ
- Bọc sắt.
- armoured carxe bọc sắt
- armoured trainxe lửa bọc sắt
- armoured forcelực lượng thiết giáp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với armoured
Đồng nghĩa
Họ từ của armoured
Cụm từ, thành ngữ với armoured
- armoured concrete — Bê tông cốt sắt.
- armoured cow — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sữa bột.
- armoured fighting vehicle — Phương tiện chiến đấu bọc thép.
- armoured train — Xe lửa bọc sắt, chiếc xe lửa bọc thép.
- armoured truck — Xe chở tiền của.
Câu hỏi thường gặp
armoured nghĩa là gì?
armoured (tính từ) nghĩa là bọc sắt.