TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armoured

giọng máy của trình duyệt

armoured nghĩa là bọc sắt.

Nghĩa của armoured

Tính từ

  1. Bọc sắt.
    • armoured carxe bọc sắt
    • armoured trainxe lửa bọc sắt
    • armoured forcelực lượng thiết giáp

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với armoured

Đồng nghĩa

Họ từ của armoured

Cụm từ, thành ngữ với armoured

  • armoured concrete — Bê tông cốt sắt.
  • armoured cow — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sữa bột.
  • armoured fighting vehicle — Phương tiện chiến đấu bọc thép.
  • armoured train — Xe lửa bọc sắt, chiếc xe lửa bọc thép.
  • armoured truck — Xe chở tiền của.

Câu hỏi thường gặp

armoured nghĩa là gì?

armoured (tính từ) nghĩa là bọc sắt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.