armoured cow
giọng máy của trình duyệt
armoured cow nghĩa là sữa bột.
Nghĩa của armoured cow
Cụm từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sữa bột.
Câu hỏi thường gặp
armoured cow nghĩa là gì?
armoured cow (cụm từ) nghĩa là sữa bột.
armoured cow nghĩa là sữa bột.
armoured cow (cụm từ) nghĩa là sữa bột.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.