TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armoured cow

giọng máy của trình duyệt

armoured cow nghĩa là sữa bột.

Nghĩa của armoured cow

Cụm từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sữa bột.

Câu hỏi thường gặp

armoured cow nghĩa là gì?

armoured cow (cụm từ) nghĩa là sữa bột.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.