TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armoured fighting vehicle

giọng máy của trình duyệt

armoured fighting vehicle nghĩa là phương tiện chiến đấu bọc thép.

Nghĩa của armoured fighting vehicle

Danh từ

  1. Anh Phương tiện chiến đấu bọc thép.

Dạng từ của armoured fighting vehicle

Số nhiềuarmoured fighting vehicles

Câu hỏi thường gặp

armoured fighting vehicle nghĩa là gì?

armoured fighting vehicle (danh từ) nghĩa là phương tiện chiến đấu bọc thép.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.