TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armoured truck

giọng máy của trình duyệt

armoured truck nghĩa là xe chở tiền của.

Nghĩa của armoured truck

Danh từ

  1. Xe chở tiền của.

Dạng từ của armoured truck

Số nhiềuarmoured trucks

Câu hỏi thường gặp

armoured truck nghĩa là gì?

armoured truck (danh từ) nghĩa là xe chở tiền của.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.