TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aromatically

US/ˌæ.rə.ˈmæ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

aromatically nghĩa là Xem aromatic.

Nghĩa của aromatically

Phó từ

  1. Xem aromatic

Dạng từ của aromatically

So sánh hơnmore aromatically
So sánh nhấtmost aromatically

Câu hỏi thường gặp

aromatically nghĩa là gì?

aromatically (phó từ) nghĩa là Xem aromatic.

aromatically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aromatically: giọng Mỹ (US) /ˌæ.rə.ˈmæ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.