TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

array variable

US/ə.ˈreɪ ˈvɛr.i.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

array variable nghĩa là biến dẫy số.

Nghĩa của array variable

Danh từ

  1. Tech Biến dẫy số.

Câu hỏi thường gặp

array variable nghĩa là gì?

array variable (danh từ) nghĩa là biến dẫy số.

array variable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của array variable: giọng Mỹ (US) /ə.ˈreɪ ˈvɛr.i.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.