TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arrear

UK/əˈɹɪə/ US/əˈɹɪɹ/ giọng máy của trình duyệt

arrear nghĩa là việc đang làm dở, việc chưa làm xong, nợ còn khất lại, tiền thiếu lại.

Nghĩa của arrear

Danh từ

  1. Số nhiều Việc đang làm dở, việc chưa làm xong.
    • arrears of workviệc đang làm dở, việc chưa làm xong; việc chưa làm được
  2. Số nhiều Nợ còn khất lại, tiền thiếu lại (chưa trả).
    • to be in arrearscòn khất lại, còn thiếu lại (chưa trả)
    • arrears of renttiền thuê nhà còn khất lại
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Phía sau cùng, phần cuối cùng (đám rước...).

Dạng từ của arrear

So sánh hơnmore arrear
So sánh nhấtmost arrear
Số nhiềuarrears

Họ từ của arrear

Cụm từ, thành ngữ với arrear

  • in arrear of — Sau, đằng sau.

Câu hỏi thường gặp

arrear nghĩa là gì?

arrear (danh từ) nghĩa là việc đang làm dở, việc chưa làm xong, nợ còn khất lại, tiền thiếu lại.

arrear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrear: giọng Anh (UK) /əˈɹɪə/, giọng Mỹ (US) /əˈɹɪɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.