TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arrogative

UK/əˈɹɒɡətɪv/ giọng máy của trình duyệt

arrogative nghĩa là Xem arrogate.

Nghĩa của arrogative

Tính từ

  1. Xem arrogate

Dạng từ của arrogative

So sánh hơnmore arrogative
So sánh nhấtmost arrogative

Câu hỏi thường gặp

arrogative nghĩa là gì?

arrogative (tính từ) nghĩa là Xem arrogate.

arrogative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrogative: giọng Anh (UK) /əˈɹɒɡətɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.