TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arrow

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæ.ɹəʊ/ US/ˈæ.ɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

arrow nghĩa là mũi tên, vật hình tên, tên.

Nghĩa của arrow

Danh từ

  1. Tên, mũi tên.
  2. Vật hình tên.

Dạng từ của arrow

Số nhiềuarrows
Ngôi thứ ba số ítarrows
Hiện tại phân từ (-ing)arrowing
Quá khứ phân từarrowed
Quá khứarrowed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrow

Đồng nghĩa

Họ từ của arrow

Cụm từ, thành ngữ với arrow

  • to have an arrow in one's quiver — Còn một mũi tên trong ống tên; (nghĩa bóng) còn phương tiện dự trữ.
  • arrow cursor — Con chạy mũi tên.
  • arrow key — Phím mũi tên.

Câu ví dụ với arrow

  • Time flies like an arrow. Thời gian trôi nhanh như tên bắn.
  • Time flies like an arrow; fruit flies like a banana. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối.
  • He was shot with arrows and died in the street. anh ấy bị trúng tên và chết trên đường

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

arrow nghĩa là gì?

arrow (danh từ) nghĩa là mũi tên, vật hình tên, tên.

arrow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrow: giọng Anh (UK) /ˈæ.ɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈæ.ɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.