arrogator
giọng máy của trình duyệt
arrogator nghĩa là Xem arrogate.
Nghĩa của arrogator
Danh từ
- Xem arrogate
Câu hỏi thường gặp
arrogator nghĩa là gì?
arrogator (danh từ) nghĩa là Xem arrogate.
arrogator nghĩa là Xem arrogate.
arrogator (danh từ) nghĩa là Xem arrogate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.