TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arrow key

US/ˈɛr.ˌoʊ ˈki/ giọng máy của trình duyệt

arrow key nghĩa là phím mũi tên.

Nghĩa của arrow key

Danh từ

  1. Tech Phím mũi tên.

Dạng từ của arrow key

Số nhiềuarrow keys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrow key

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

arrow key nghĩa là gì?

arrow key (danh từ) nghĩa là phím mũi tên.

arrow key phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrow key: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ˌoʊ ˈki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.