arrow key
US/ˈɛr.ˌoʊ ˈki/
giọng máy của trình duyệt
arrow key nghĩa là phím mũi tên.
Nghĩa của arrow key
Danh từ
- Tech Phím mũi tên.
Dạng từ của arrow key
| Số nhiều | arrow keys |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arrow key
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
arrow key nghĩa là gì?
arrow key (danh từ) nghĩa là phím mũi tên.
arrow key phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrow key: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.ˌoʊ ˈki/.